Tôn PU cách nhiệt là sự đầu tư thông minh, mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao chất lượng sống và làm việc, vừa tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài. Với những ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, cách âm, độ bền và tính thẩm mỹ, đây chính là giải pháp lợp mái cho tương lai.
Tôn Pu Cách Nhiệt
Tôn PU Cách Nhiệt Lợp Vách & Trần Nổi 3 Lớp Màng PVC Trắng Sữa
Tôn Pu Cách Nhiệt
Tôn PU Cách Nhiệt 3 Lớp (Tôn + PU + Giấy Bạc) 9 Sóng Vuông Chống Nóng
Tôn Pu Cách Nhiệt
Tôn Pu Cách Nhiệt
Tôn PU Cách Nhiệt Sóng Ngói Cao Cấp Màu Đỏ Đô Chống Nóng Biệt Thự
Tôn Pu Cách Nhiệt
Tôn Panel PU Cách Nhiệt 2 Mặt Tôn Chống Cháy Lan B2 (Mái & Vách)
Tôn Pu Cách Nhiệt
Tôn PU PIR Cách Nhiệt Chịu Nhiệt Cao Chống Cháy Công Nghệ Đức
Tôn PU Cách Nhiệt: Giải Pháp Chống Nóng, Cách Âm Tối Ưu Cho Mọi Công Trình
Hình 1: Ảnh tổng quan tôn PU cách nhiệt
Tôn PU Cách Nhiệt Là Gì?
Tôn PU (Polyurethane Insulated Panel) là loại tấm lợp 3 lớp với cấu trúc bánh sandwich: hai lớp tôn mạ kim loại bên ngoài và lõi xốp Polyurethane (PU) ở giữa. Lõi PU có hệ số dẫn nhiệt cực thấp, đóng vai trò như một rào cản nhiệt hiệu quả, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào không gian bên dưới mái.
Hình 2: Cấu tạo 3 lớp của tôn PU cách nhiệt
Cấu Tạo Chi Tiết
Tôn PU cách nhiệt có cấu tạo gồm 3 lớp chính:- Lớp tôn mặt trên: Là lớp tôn lạnh mạ màu, chịu tác động trực tiếp từ thời tiết và môi trường. Các thương hiệu tôn uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Việt Nhật thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo chất lượng.
- Lớp lõi PU (Polyurethane): Đây là lớp cách nhiệt chính. Lõi PU có tỷ trọng khoảng 32-40 kg/m³, được tạo bọt kín, giúp cách nhiệt và cách âm vượt trội.
- Lớp mặt dưới: Thường là giấy tráng bạc, màng PVC hoặc PP, giúp chống ẩm, tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ lõi PU.
Hình 3: Bảng thông số kỹ thuật tôn PU
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Khả năng chịu tải trọng | 300 – 345 kg/m² |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,018 kcal/m.h |
| Chênh lệch nhiệt độ (mặt trên - mặt dưới) | Khoảng 32°C |
| Khả năng cách âm trung bình | 25,01 dB |
| Khổ sản phẩm | 1070mm (khổ hữu dụng: 1000mm) |
| Chiều dài tối đa | 15m |
Vì Sao Nên Chọn Tôn PU Cách Nhiệt?
1. Cách Nhiệt Vượt Trội, Giảm Nhiệt Độ Lên Đến 10°C
Nhờ hệ số dẫn nhiệt cực thấp, lõi PU giúp ngăn chặn tối đa lượng nhiệt từ bức xạ mặt trời. Kết quả là nhiệt độ dưới mái giảm từ 5-10°C so với tôn thường, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ, dễ chịu ngay cả trong những ngày nắng gắt.
Hình 4: So sánh nhiệt độ giữa mái tôn PU và mái tôn thường
2. Cách Âm Hiệu Quả, Giảm Tiếng Ồn Từ Mưa
Lớp xốp PU là vật liệu tiêu âm tốt, giúp giảm tiếng ồn trung bình khoảng 25dB. Đặc biệt hữu ích với tiếng mưa rơi trên mái tôn, tạo không gian yên tĩnh hơn cho sinh hoạt và làm việc.3. Tiết Kiệm Chi Phí Điện Năng
Khả năng cách nhiệt tốt giúp giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí, từ đó giảm đáng kể hóa đơn tiền điện hàng tháng. Với nhà ở dân dụng, chi phí chênh lệch so với tôn thông thường có thể được bù đắp sau 3-5 năm nhờ tiết kiệm điện.4. Độ Bền Cao, Tuổi Thọ Lên Đến 20-25 Năm
Tôn PU chất lượng cao, sử dụng tôn nền mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ có thể lên đến 20-25 năm. Sản phẩm còn có khả năng chống cháy với đặc tính tự dập lửa.5. Trọng Lượng Nhẹ, Thi Công Nhanh Chóng
Nhẹ hơn bê tông, tôn PU giúp giảm tải cho kết cấu móng, dễ dàng vận chuyển và thi công, rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình.
Hình 5: Ứng dụng tôn PU trong các công trình
Ứng Dụng Phổ Biến
Tôn PU cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:- Nhà ở dân dụng: Lợp mái cho nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4.
- Công trình công nghiệp: Mái và tường cho nhà xưởng, nhà máy, kho bãi, nhà kho lạnh.
- Công trình thương mại: Trung tâm thương mại, siêu thị, showroom.
- Công trình đặc biệt: Phòng sạch, phòng thí nghiệm, chuồng trại chăn nuôi, nhà kính.
💡 Lưu ý khi chọn độ dày PU:
- Nhà ở dân dụng: 30 – 50mm
- Nhà xưởng, kho bãi: 50 – 75mm
- Kho lạnh, phòng sạch: 100 – 150mm
Bảng Giá Tôn PU Cách Nhiệt Tham Khảo
Giá tôn PU phụ thuộc vào thương hiệu tôn mặt, độ dày tôn và độ dày lớp PU.Bảng giá tôn PU Hoa Sen (Khổ 1m)
| Độ dày thực tế | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 zem 8 | 2.40 | 85.000 |
| 3 zem | 2.60 | 98.000 |
| 3 zem 2 | 2.80 | 145.000 |
| 3 zem 5 | 3.00 | 149.000 |
| 3 zem 8 | 3.25 | 150.000 |
| 4 zem | 3.35 | 168.000 |
| 4 zem 3 | 3.65 | 174.000 |
| 4 zem 5 | 4.00 | 189.000 |
| 4 zem 8 | 4.25 | 193.000 |
| 5 zem | 4.45 | 198.000 |
Bảng giá tôn PU Đông Á (Khổ 1m)
| Độ dày thực tế | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 zem 8 | 2.40 | 80.000 |
| 3 zem | 2.60 | 95.000 |
| 3 zem 2 | 2.80 | 140.000 |
| 3 zem 5 | 3.00 | 143.000 |
| 3 zem 8 | 3.25 | 148.000 |
| 4 zem | 3.35 | 165.000 |
⚠️ Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất.
Hình 6: Bảng so sánh tôn PU và tôn EPS
So Sánh Tôn PU Và Tôn EPS
| Tiêu chí | Tôn PU | Tôn EPS |
|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,018 kcal/m.h | 0,036 kcal/m.h |
| Cách âm | Rất tốt (25dB) | Tốt (15-18dB) |
| Chống cháy | Tự dập lửa | Có phụ gia chống cháy |
| Độ bền | 20-25 năm | 15-20 năm |
| Giá thành | Cao hơn EPS 20-30% | Trung bình |
Hướng Dẫn Bảo Quản Và Sử Dụng
Trước khi thi công:- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Kê các tấm cách mặt đất, tránh va đập mạnh.
- Vệ sinh định kỳ bề mặt để loại bỏ bụi bẩn.
- Kiểm tra các điểm nối, vít bắn để đảm bảo kín khít.
Hình 7: Hướng dẫn bảo quản tôn PU
Địa Chỉ Mua Tôn PU Cách Nhiệt Uy Tín
Để đảm bảo chất lượng công trình, bạn nên chọn các nhà cung cấp uy tín, sử dụng tôn nền từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Việt Nhật.Liên hệ tư vấn và đặt hàng: Công ty Vật Liệu Thế Hệ Mới (KangBang) 🏠 Địa chỉ: 170 Tân Thới Nhất 7, P. Tân Thới Nhất, Q.12, TP.HCM 📞 Hotline: 0901.316.622 Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng khảo sát và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho công trình của bạn.
Hình 8: Logo hoặc hình ảnh công ty
Kết Luận
Tôn PU cách nhiệt là sự đầu tư thông minh, mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao chất lượng sống và làm việc, vừa tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài. Với những ưu điểm vượt trội về cách nhiệt, cách âm, độ bền và tính thẩm mỹ, đây chính là giải pháp lợp mái cho tương lai.
Hình 9: Ảnh kết thúc bài viết
Bài viết được cập nhật tháng 7/2026. Mọi thông tin có thể thay đổi mà không cần báo trước.





